"eulogies" in Vietnamese
Definition
Điếu văn là bài diễn văn hoặc lời viết ca ngợi, tưởng nhớ và nhấn mạnh các phẩm chất tốt đẹp cùng thành tựu của người đã khuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lễ tang, lễ tưởng niệm, không dùng cho khen ngợi hàng ngày. 'Eulogy' là số ít, 'eulogies' là số nhiều.
Examples
Many friends gave emotional eulogies at the funeral.
Nhiều người bạn đã đọc những **điếu văn** xúc động tại đám tang.
The eulogies shared stories of her kindness and generosity.
Những **điếu văn** chia sẻ những câu chuyện về lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy.
He felt nervous before delivering one of the eulogies.
Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi đọc một trong những **điếu văn**.
The best eulogies capture the true spirit of the person being remembered.
Những **điếu văn** hay nhất thể hiện đúng tinh thần của người được tưởng nhớ.
There were laughter and tears as people listened to the heartfelt eulogies.
Có cả tiếng cười lẫn những giọt nước mắt khi mọi người lắng nghe các **điếu văn** đầy cảm xúc.
At many memorials, several friends are invited to give eulogies about their loved one.
Tại nhiều lễ tưởng niệm, một số bạn bè được mời lên đọc **điếu văn** về người thân yêu của họ.