"equalizer" in Vietnamese
Definition
Bộ chỉnh âm là thiết bị hoặc cài đặt giúp cân bằng các dải âm thanh; trong thể thao, là bàn thắng hoặc điểm giúp cân bằng tỷ số.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc, 'bộ chỉnh âm' thường gọi là EQ; trong thể thao (nhất là bóng đá), 'bàn thắng gỡ hòa' được nhấn mạnh khi tỷ số trở nên ngang bằng.
Examples
He adjusted the equalizer to make the music sound better.
Anh ấy đã điều chỉnh **bộ chỉnh âm** để nhạc nghe hay hơn.
The soccer team scored an equalizer in the last minute.
Đội bóng đã ghi **bàn thắng gỡ hòa** ở phút cuối cùng.
You can use the equalizer on your phone to change the bass and treble.
Bạn có thể dùng **bộ chỉnh âm** trên điện thoại để thay đổi âm trầm và âm bổng.
After halftime, they found their rhythm and quickly got the equalizer.
Sau giờ nghỉ, họ lấy lại nhịp và nhanh chóng ghi được **bàn gỡ hòa**.
If the bass is too strong, just tweak the equalizer settings.
Nếu âm trầm quá mạnh, chỉ cần chỉnh lại **bộ chỉnh âm**.
That wild shot turned out to be the unexpected equalizer!
Cú sút kỳ lạ đó lại thành **bàn gỡ hòa** bất ngờ!