Type any word!

"entitle to do" in Vietnamese

có quyền làm

Definition

Nếu ai đó 'entitled to do' điều gì đó, họ có quyền pháp lý, chính thức hoặc đạo đức để làm điều đó; họ được phép hoặc được ủy quyền làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'entitled to receive', 'entitled to benefits'. Đừng nhầm với 'title' (tiêu đề). Thường theo sau là động từ nguyên thể.

Examples

Employees are entitled to take a lunch break.

Nhân viên **có quyền nghỉ** trưa.

Children are entitled to receive a free education.

Trẻ em **có quyền nhận** giáo dục miễn phí.

Are we entitled to use the parking lot?

Chúng ta **có quyền sử dụng** bãi đỗ xe không?

You’re entitled to ask for a refund if the product is faulty.

Nếu sản phẩm bị lỗi, bạn **có quyền yêu cầu** hoàn tiền.

He felt he was entitled to know the truth about what happened.

Anh ấy cảm thấy mình **có quyền biết** sự thật về những gì đã xảy ra.

Under this contract, you’re entitled to receive full compensation if there’s a delay.

Theo hợp đồng này, nếu bị chậm trễ, bạn **có quyền nhận** bồi thường đầy đủ.