"entendre" in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc cụm từ có thể hiểu theo hai nghĩa, thường một nghĩa trong đó hài hước hoặc hơi nhạy cảm. Thường gặp trong văn học hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như chỉ thấy trong cụm 'lối nói hai nghĩa' hoặc 'nói nước đôi'; rất hiếm khi dùng một mình. Hay dùng khi nói về câu văn/từ ngữ có ẩn ý hoặc hài hước.
Examples
The joke used a clever entendre to make people laugh.
Trò đùa đó đã sử dụng một **lối nói hai nghĩa** thông minh để làm mọi người cười.
I didn't understand the entendre in that sentence.
Tôi không hiểu **lối nói hai nghĩa** trong câu đó.
Some TV shows often use entendre to appeal to adults.
Một số chương trình truyền hình thường dùng **lối nói hai nghĩa** để thu hút người lớn.
That commercial was full of double entendre, did you notice?
Quảng cáo đó đầy rẫy **lối nói hai nghĩa**, bạn có nhận ra không?
Whenever he tells a story, he loves sneaking in a clever entendre.
Mỗi khi kể chuyện, anh ấy rất thích lồng vào một **lối nói hai nghĩa** thông minh.
Be careful—sometimes a seemingly innocent phrase is actually a entendre.
Cẩn thận nhé—đôi khi một câu tưởng như vô hại lại là **lối nói hai nghĩa**.