Type any word!

"enmity" in Vietnamese

thù hậnsự thù địch

Definition

Cảm giác thù ghét hoặc đối địch mạnh mẽ giữa các cá nhân hay nhóm, thường kéo dài lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'thù hận' và 'sự thù địch' thường dùng trong văn viết, lịch sử hoặc các vấn đề nghiêm trọng; không dùng cho bất hòa nhỏ nhặt hằng ngày. Gặp trong cụm như 'thù hận lâu năm'.

Examples

The two families felt strong enmity toward each other.

Hai gia đình cảm thấy **thù hận** sâu sắc với nhau.

Long years of war created deep enmity between the nations.

Nhiều năm chiến tranh đã tạo nên **thù hận** sâu sắc giữa các quốc gia.

She could not hide her enmity toward her rival.

Cô ấy không thể che giấu **sự thù địch** với đối thủ của mình.

Decades later, there's still some enmity between the old classmates.

Nhiều thập kỷ sau, giữa các bạn học cũ vẫn còn một chút **thù địch**.

No one expected so much enmity in what started as a friendly match.

Không ai ngờ lại có nhiều **thù hận** như vậy trong một trận đấu bắt đầu thân thiện.

Trying to let go of old enmities can be difficult, but it's important for peace.

Buông bỏ những **thù hận** cũ có thể rất khó, nhưng điều đó quan trọng để có hòa bình.