"enlist in" in Vietnamese
Definition
Gia nhập quân đội hoặc một tổ chức khác một cách chính thức, thường là qua đăng ký.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quân đội ('enlist in the army'), cũng có thể dùng với tổ chức khác. Mang tính trang trọng. Không giống 'enroll' (trường học) hoặc 'sign up for' (các hoạt động chung). Luôn theo sau bằng tên tổ chức ('enlist in the Navy').
Examples
He decided to enlist in the army after high school.
Anh ấy quyết định **gia nhập** quân đội sau khi học xong phổ thông.
My brother wants to enlist in the navy.
Anh trai tôi muốn **gia nhập** hải quân.
Thousands of people enlist in the military every year.
Hàng ngàn người **gia nhập** quân đội mỗi năm.
She wants to enlist in a volunteer program this summer.
Cô ấy muốn **gia nhập** một chương trình tình nguyện mùa hè này.
After talking to a recruiter, Jack decided to enlist in the Air Force.
Sau khi nói chuyện với nhà tuyển dụng, Jack quyết định **gia nhập** không quân.
A lot of young people choose to enlist in organizations to gain experience.
Nhiều bạn trẻ chọn **gia nhập** các tổ chức để lấy kinh nghiệm.