Type any word!

"enjoined" in Vietnamese

bị ra lệnhbị cấm

Definition

Yêu cầu ai đó làm việc gì đó hoặc chính thức cấm họ làm, thường theo lệnh pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enjoined' là ngôn ngữ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý. 'Was enjoined from' nghĩa là 'bị cấm'. Không nhầm với 'enjoyed'.

Examples

She was enjoined from entering the building.

Cô ấy bị **cấm** vào tòa nhà.

The judge enjoined the company to stop polluting the river.

Thẩm phán đã **ra lệnh** công ty phải ngừng gây ô nhiễm sông.

They are enjoined to report any suspicious activity.

Họ được **yêu cầu** báo cáo mọi hoạt động đáng ngờ.

The protesters were enjoined from gathering near the gate.

Những người biểu tình đã bị **cấm** tụ tập gần cổng.

Doctors were enjoined to follow strict hygiene standards.

Các bác sĩ được **yêu cầu** tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc vệ sinh.

After the ruling, the company was enjoined from selling the product.

Sau phán quyết, công ty bị **cấm** bán sản phẩm đó.