"end up at" in Vietnamese
Definition
Sau một chuỗi sự kiện, cuối cùng đến một nơi nào đó mà không dự định trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho địa điểm cụ thể. Dùng khi nói về kết quả không có kế hoạch từ đầu. Không dùng cho kết quả trừu tượng hoặc hành động.
Examples
We got lost and ended up at a small café.
Chúng tôi bị lạc đường và **cuối cùng đến** một quán cà phê nhỏ.
If you take this bus, you will end up at the station.
Nếu bạn đi xe buýt này, bạn sẽ **cuối cùng đến** bến xe.
I didn't plan it, but I ended up at my friend's house.
Tôi không lên kế hoạch, nhưng **cuối cùng đến** nhà bạn.
We started at the museum and somehow ended up at the zoo.
Chúng tôi bắt đầu ở viện bảo tàng và **cuối cùng đến** sở thú không biết làm sao.
After walking for hours, we ended up at the wrong address.
Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi **cuối cùng đến** sai địa chỉ.
Long story short, we ended up at a party we weren't invited to.
Nói tóm lại, chúng tôi **cuối cùng đến** một bữa tiệc mà không được mời.