"empty the tank" in Vietnamese
Definition
Lấy hết chất lỏng trong bể hoặc sử dụng hết toàn bộ sức lực, năng lượng mình có.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (bể cá, bình xăng) và nghĩa bóng (hoàn toàn kiệt sức khi làm gì đó). Thường dùng trong văn nói.
Examples
Please empty the tank before refilling it.
Vui lòng **làm cạn bể** trước khi đổ đầy lại.
The fish died because I forgot to empty the tank.
Cá chết vì tôi quên **làm cạn bể**.
You should empty the tank after each use.
Bạn nên **làm cạn bể** sau mỗi lần sử dụng.
I felt like I had to empty the tank to finish that race.
Tôi cảm thấy mình phải **dốc hết sức** mới hoàn thành được cuộc đua đó.
When you give a speech, empty the tank and don't hold back.
Khi phát biểu, hãy **dốc hết sức** và đừng kìm lại.
After working a double shift, I really emptied the tank today.
Hôm nay sau khi làm hai ca, tôi đã thật sự **dốc hết sức mình**.