Type any word!

"empathetic" in Vietnamese

thấu cảm

Definition

Người thấu cảm là người có khả năng hiểu và cảm nhận được cảm xúc hoặc khó khăn của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'thấu cảm' thường dùng trong môi trường trang trọng như công sở, trường học. Có thể đi với 'người lắng nghe thấu cảm', 'cách tiếp cận thấu cảm'. Đừng nhầm với 'cảm thông' (sympathetic), vốn thiên về sự thương cảm.

Examples

My friend is very empathetic and always listens to my problems.

Bạn tôi rất **thấu cảm** và luôn lắng nghe những vấn đề của tôi.

A good teacher should be empathetic with students.

Một giáo viên tốt nên **thấu cảm** với học sinh.

She gave an empathetic response to his worries.

Cô ấy đã có một phản hồi **thấu cảm** trước nỗi lo của anh ấy.

He’s such an empathetic person—you can tell he truly cares.

Anh ấy là người rất **thấu cảm**—bạn có thể thấy anh ấy thật sự quan tâm.

I appreciate how empathetic you were during my tough times.

Tôi rất trân trọng sự **thấu cảm** của bạn trong lúc tôi gặp khó khăn.

Not everyone is naturally empathetic, but you can learn to be.

Không phải ai cũng **thấu cảm** một cách tự nhiên, nhưng bạn có thể học được.