"embroidered" in Vietnamese
Definition
Được trang trí bằng đường chỉ thêu trên vải. Đôi khi chỉ câu chuyện được thêm thắt hoặc phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về vải, quần áo trang trí bằng thêu. Khi nói về câu chuyện hoặc lời kể, mang ý phóng đại, thêm thắt chi tiết. Phân biệt rõ vật trang trí và nghĩa bóng.
Examples
She wore an embroidered dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **thêu** đến bữa tiệc.
The pillow has an embroidered flower on it.
Cái gối có hoa **thêu** trên đó.
These towels are beautifully embroidered.
Những chiếc khăn này được **thêu** rất đẹp.
His story sounded a bit embroidered—I don't think it all really happened.
Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ hơi **thêu dệt**—tôi không nghĩ mọi thứ đều thật.
The napkins have their initials embroidered in gold.
Trên khăn ăn có **thêu** chữ lồng tên họ bằng chỉ vàng.
I love finding old, embroidered handkerchiefs at vintage shops.
Tôi rất thích tìm những chiếc khăn tay **thêu** cũ ở các cửa hàng đồ cổ.