"elect" in Indonesian
Definition
Chọn ai vào một vị trí thông qua bầu cử chính thức, thường là để làm lãnh đạo hoặc đại diện.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng khi bầu cử lãnh đạo, đại diện chính thức. Khác với 'chọn' thông thường, mang ý nghĩa trang trọng, chính quy.
Examples
Every four years, people elect a new president.
Cứ bốn năm, mọi người lại **bầu** tổng thống mới.
The students will elect a class representative tomorrow.
Ngày mai, các học sinh sẽ **bầu** một lớp trưởng mới.
Who would you elect as leader of your team?
Bạn sẽ **bầu** ai làm trưởng nhóm của mình?
She was elected chairperson by a wide margin.
Cô ấy đã được **bầu** làm chủ tịch với số phiếu áp đảo.
You can't be elected if you don't campaign.
Bạn không thể được **bầu** nếu không vận động tranh cử.
Our club elected a new treasurer last night.
Câu lạc bộ của chúng tôi đã **bầu** một thủ quỹ mới vào tối qua.