"ejecting" in Vietnamese
Definition
Hành động buộc ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi nơi nào đó hoặc thiết bị. Thường dùng cho việc loại bỏ đĩa khỏi máy hoặc đuổi ai đó ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ejecting' dùng nhiều trong kỹ thuật hoặc tình huống trang trọng: như đẩy đĩa khỏi máy hoặc đuổi người khỏi nơi nào đó. Không nhầm với 'injecting' (bơm vào). Thường nói: 'ejecting a disk', 'ejecting a player'.
Examples
He is ejecting the DVD from the player.
Anh ấy đang **đẩy ra** đĩa DVD khỏi đầu phát.
The referee is ejecting the player for breaking the rules.
Trọng tài đang **đuổi** cầu thủ ra vì vi phạm luật.
The printer is ejecting the printed page.
Máy in đang **đẩy ra** trang vừa in.
After the crash, the pilot was ejecting from the jet within seconds.
Sau vụ va chạm, phi công đã **ngay lập tức bật ghế phóng ra** khỏi máy bay.
Please wait before ejecting the USB drive to avoid losing data.
Vui lòng chờ trước khi **rút** USB để tránh mất dữ liệu.
Security is ejecting anyone causing trouble at the event.
Bảo vệ đang **đuổi ra** bất kỳ ai gây rối tại sự kiện.