Type any word!

"egregious" in Indonesian

sai phạm nghiêm trọngquá đáng

Definition

Một hành động hay sai lầm rất nghiêm trọng, vượt mức thông thường và gây chú ý lớn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng ('egregious error', 'egregious lie'). Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The student made an egregious mistake on the test.

Học sinh đã mắc một lỗi **nghiêm trọng** trong bài kiểm tra.

It was an egregious violation of the rules.

Đó là một sự vi phạm **nghiêm trọng** quy định.

The company's egregious actions shocked everyone.

Các hành động **nghiêm trọng** của công ty đã khiến mọi người sửng sốt.

His egregious lie made it impossible to trust him again.

Lời nói dối **quá đáng** của anh ấy làm mọi người không thể tin tưởng anh nữa.

Corruption in the city was so egregious that people demanded change.

Tham nhũng trong thành phố **quá mức** đến mức người dân phải yêu cầu thay đổi.

Calling that a simple mistake would ignore how truly egregious it was.

Gọi đó chỉ là một lỗi nhỏ là đã bỏ qua việc nó **nghiêm trọng** đến mức nào.