Type any word!

"edict" in Vietnamese

sắc lệnh

Definition

Một lệnh hoặc chỉ thị chính thức do chính quyền hoặc người có thẩm quyền ban hành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sắc lệnh' chỉ dùng trong văn bản hành chính, lịch sử, hay pháp luật, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Các cụm như 'sắc lệnh hoàng đế', 'sắc lệnh của chính phủ' rất phổ biến.

Examples

The king issued an edict to change the country's laws.

Nhà vua đã ban hành một **sắc lệnh** để thay đổi luật pháp quốc gia.

According to the edict, everyone must pay new taxes.

Theo **sắc lệnh**, mọi người đều phải nộp các loại thuế mới.

The emperor’s edict banned certain books.

**Sắc lệnh** của hoàng đế đã cấm một số cuốn sách.

After the edict was announced, people had to adjust quickly to the new rules.

Sau khi **sắc lệnh** được công bố, mọi người phải nhanh chóng thích nghi với các quy tắc mới.

The sudden edict surprised many citizens, who weren't expecting any changes.

**Sắc lệnh** bất ngờ khiến nhiều người dân kinh ngạc, họ không đoán trước được thay đổi nào.

Even years later, the leader's edict was still talked about as a turning point in history.

Ngay cả nhiều năm sau, **sắc lệnh** của nhà lãnh đạo vẫn được nhắc đến như một bước ngoặt lịch sử.