Type any word!

"eavesdropped" in Vietnamese

nghe lén

Definition

Lắng nghe cuộc trò chuyện của người khác một cách bí mật mà họ không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, không lịch sự. Dùng với các cuộc trò chuyện trực tiếp, không dùng cho ghi âm. 'eavesdrop on a conversation' là lắng nghe trộm một cuộc hội thoại.

Examples

She eavesdropped on her friends talking in the hallway.

Cô ấy đã **nghe lén** khi bạn bè nói chuyện ngoài hành lang.

The boy eavesdropped on his parents’ conversation behind the door.

Cậu bé đã **nghe lén** cuộc trò chuyện của bố mẹ sau cánh cửa.

I eavesdropped because I was curious about what they were saying.

Tôi **nghe lén** vì tò mò họ đang nói gì.

He accidentally eavesdropped when he walked by their open window.

Anh ấy vô tình **nghe lén** khi đi ngang qua cửa sổ đang mở của họ.

Mia felt guilty after she eavesdropped on her coworkers’ private chat.

Mia cảm thấy có lỗi sau khi **nghe lén** cuộc trò chuyện riêng tư của đồng nghiệp.

"You eavesdropped on us?" she asked, sounding surprised.

“Bạn đã **nghe lén** chúng tôi à?” cô ấy hỏi với vẻ ngạc nhiên.