Type any word!

"earthward" in Vietnamese

về phía Trái Đất

Definition

Chỉ hướng chuyển động hoặc hướng về phía Trái Đất. Thường dùng trong khoa học hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng hàng ngày, chủ yếu gặp trong khoa học hoặc văn học. Không nhầm lẫn với "earthly" hoặc "earthworks". Hay gặp trong cụm như 'earthward movement', 'falling earthward'.

Examples

The spaceship turned earthward after its mission.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tàu vũ trụ quay **về phía Trái Đất**.

Meteorites sometimes fall earthward from space.

Đôi khi các thiên thạch rơi **về phía Trái Đất** từ không gian.

The satellite began moving earthward.

Vệ tinh bắt đầu di chuyển **về phía Trái Đất**.

After the engine failed, the capsule drifted slowly earthward.

Sau khi động cơ hỏng, khoang tàu trôi chậm rãi **về phía Trái Đất**.

He stared out of the window, watching the clouds move earthward as the plane descended.

Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, quan sát những đám mây di chuyển **về phía Trái Đất** khi máy bay hạ cánh.

With a single command, the probe redirected its antenna earthward to transmit data.

Chỉ với một lệnh, tàu thăm dò đã hướng ăng-ten **về phía Trái Đất** để truyền dữ liệu.