"dwell on" in Vietnamese
đắm chìm vàonghĩ mãi về
Definition
Cứ nghĩ mãi hoặc nói mãi về một điều gì đó không vui hay tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên người khác nên bỏ qua chuyện buồn hoặc lỗi lầm, không dùng cho điều tích cực.
Examples
Try not to dwell on your mistakes.
Cố đừng **đắm chìm vào** những sai lầm của mình.
She often dwells on sad memories.
Cô ấy thường **đắm chìm vào** những ký ức buồn.
Don’t dwell on what you can’t change.
Đừng **đắm chìm vào** những gì bạn không thể thay đổi.
He tends to dwell on criticism for days.
Anh ấy thường **đắm chìm vào** những lời phê bình suốt nhiều ngày.
We all make mistakes—no point in dwelling on them.
Ai cũng mắc lỗi—không nên **đắm chìm vào** chúng mãi.
Stop dwelling on every little detail and just do it.
Đừng **đắm chìm vào** từng chi tiết nhỏ nữa, hãy làm đi.