"dumb shit" in Vietnamese
Definition
Cách rất thân mật và thô tục để gọi một điều ngu ngốc hoặc vô nghĩa mà ai đó nói hoặc làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục tĩu và thân mật, chỉ dùng với bạn bè thân thiết. Tránh dùng trong môi trường nghiêm túc hoặc lịch sự. Mạnh hơn 'ngớ ngẩn'.
Examples
Why did you do that dumb shit again?
Sao bạn lại làm mấy **chuyện ngu ngốc** đó nữa vậy?
Stop saying that dumb shit in class.
Đừng nói mấy **chuyện ngu ngốc** đó trong lớp.
He always gets in trouble for doing dumb shit.
Anh ấy luôn gặp rắc rối vì làm **chuyện ngu ngốc**.
I'm tired of dealing with his dumb shit every day.
Tôi mệt mỏi phải chịu đựng **chuyện ngu ngốc** của anh ta mỗi ngày.
You keep getting fired for the same old dumb shit.
Bạn cứ bị đuổi việc vì cùng một **chuyện ngu ngốc** hoài.
That was some real dumb shit you pulled last night.
Cách bạn xử lý tối qua thực sự là **chuyện ngu ngốc** luôn.