"drop over" in Vietnamese
Definition
Đến thăm nhà ai đó trong thời gian ngắn, thường là một cách bất ngờ hoặc không báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ghé thăm bạn bè hoặc người thân, không nên dùng cho môi trường chuyên nghiệp. 'drop over' nhấn mạnh đến việc ghé nhà, khác với 'drop off' là đưa đồ.
Examples
I'll drop over after lunch.
Tôi sẽ **ghé qua** sau bữa trưa.
Can you drop over this evening?
Bạn có thể **ghé qua** tối nay không?
She loves it when friends drop over unexpectedly.
Cô ấy rất thích khi bạn bè **ghé qua** bất ngờ.
Why don’t you drop over for coffee sometime this week?
Sao bạn không **ghé qua** uống cà phê tuần này nhỉ?
If you’re in the neighborhood, feel free to drop over anytime.
Nếu bạn ở gần đây, cứ **ghé qua** bất cứ lúc nào nhé.
I’ll try to drop over later, but I might be busy.
Tôi sẽ cố **ghé qua** sau, nhưng có thể sẽ bận.