Type any word!

"drop like flies" in Vietnamese

ngã rạp như ngả rạgục hàng loạt

Definition

Thành ngữ này dùng để nói về việc nhiều người hoặc vật bị bệnh, hỏng hóc, hoặc chết dần trong thời gian ngắn, nối tiếp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả tình huống tiêu cực lan nhanh đến nhiều người. Không dùng cho trường hợp côn trùng thật.

Examples

People were getting sick and dropping like flies at the office.

Mọi người trong văn phòng **ngã rạp như ngả rạ** vì bị ốm.

After the virus started spreading, the players dropped like flies.

Khi virus bắt đầu lây lan, các cầu thủ **ngã rạp như ngả rạ**.

The old machines were dropping like flies during the heatwave.

Các máy móc cũ **gục hàng loạt** trong đợt nắng nóng.

Half our classmates dropped like flies after eating that cafeteria food.

Một nửa lớp chúng tôi **gục hàng loạt** sau khi ăn đồ ăn căn tin đó.

By the end of the hike, we were so tired, we just dropped like flies.

Kết thúc chuyến đi bộ, chúng tôi mệt đến mức chỉ biết **ngã rạp như ngả rạ**.

Last winter, employees were dropping like flies because of the flu—no one was left in the office!

Mùa đông năm ngoái, nhân viên **gục hàng loạt** vì cúm—không còn ai trong văn phòng cả!