"drop by" in Vietnamese
Definition
Đến thăm ai đó hoặc một nơi nào đó trong thời gian ngắn và không báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, cho các ghé thăm nhanh, không trang trọng; hay dùng với nhà bạn bè, nơi làm việc. Không nên dùng cho các chuyến viếng thăm trang trọng hoặc kéo dài.
Examples
I'll drop by your house after work.
Sau khi làm việc xong, tôi sẽ **ghé qua** nhà bạn.
Can you drop by the store and get some milk?
Bạn có thể **ghé qua** cửa hàng và mua chút sữa không?
We decided to drop by Grandma's house for a quick visit.
Chúng tôi quyết định **ghé qua** nhà bà nội một lát chơi.
If you’re ever in the neighborhood, just drop by anytime.
Nếu có dịp đi ngang, cứ **ghé qua** bất cứ lúc nào nhé.
I was in the area, so I thought I’d drop by and say hi.
Tôi vừa ở gần đây nên nghĩ là sẽ **ghé qua** chào bạn một chút.
Feel free to drop by my office if you have any questions.
Nếu có thắc mắc, cứ **ghé qua** văn phòng tôi nhé.