Type any word!

"drone on" in Vietnamese

nói đều đều một cách chán nảnnói lê thê

Definition

Nói chuyện trong thời gian dài với giọng đều đều, nhàm chán, khiến người nghe khó tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chê bai việc nói chuyện lê thê, nhàm chán; không dùng để chỉ âm thanh vo ve của côn trùng.

Examples

The teacher droned on for an hour about history.

Giáo viên đã **nói đều đều một cách chán nản** về lịch sử suốt một giờ.

He droned on about his new car.

Anh ấy **nói lê thê** về chiếc xe hơi mới của mình.

Sometimes, Grandpa drones on when telling stories.

Đôi khi, ông **nói đều đều một cách chán nản** khi kể chuyện.

I almost fell asleep as the speaker droned on about economics.

Tôi suýt ngủ gật khi diễn giả **nói lê thê** về kinh tế.

She tends to drone on when she's nervous.

Cô ấy thường **nói đều đều một cách chán nản** khi lo lắng.

We all zoned out as the boss droned on in the meeting.

Tất cả chúng tôi đều lơ đãng khi sếp **nói lê thê** trong cuộc họp.