Type any word!

"drive to distraction" in Vietnamese

làm phát điênlàm bực mình đến mức không chịu được

Definition

Làm ai đó bực bội, lo lắng hoặc khó chịu đến mức không thể bình tĩnh hay tập trung được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hài hước hoặc phóng đại. Không liên quan đến lái xe thực tế. Dạng thường gặp: 'làm tôi phát điên'.

Examples

His constant humming drives me to distraction.

Tiếng ngân nga liên tục của anh ấy **làm tôi phát điên**.

Noise from the construction site drives the neighbors to distraction.

Tiếng ồn từ công trường **làm** hàng xóm **phát điên**.

Waiting for important news always drives me to distraction.

Chờ tin quan trọng luôn **làm tôi phát điên**.

These pop-up ads online drive me to distraction every time I try to work.

Những quảng cáo pop-up này trên mạng **làm tôi phát điên** mỗi lần cố gắng làm việc.

If you ever had a toddler who kept asking 'why?', you know what it means to be driven to distraction.

Nếu bạn từng có một đứa trẻ nhỏ luôn hỏi 'tại sao?', bạn sẽ hiểu cảm giác bị **làm phát điên** là thế nào.

Honestly, her endless questions could drive anyone to distraction.

Thật lòng mà nói, câu hỏi không dứt của cô ấy có thể **làm bất cứ ai phát điên**.