"drive by" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc lái ô tô đi ngang qua một nơi hoặc một người. Trong ngữ cảnh tội phạm, cũng dùng để chỉ việc tấn công hoặc bắn súng từ xe đang di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt thân mật, không phải chỉ 'lái xe'. Khi là danh từ 'drive-by', thường liên quan đến tội phạm.
Examples
We drove by the new cafe on our way home.
Chúng tôi đã **lái xe ngang qua** quán cà phê mới trên đường về nhà.
Don't just drive by; stop and say hello!
Đừng chỉ **lái xe ngang qua**; hãy dừng lại và chào hỏi nhé!
Did you see the parade when you drove by City Hall?
Bạn có thấy cuộc diễu hành khi bạn **lái xe ngang qua** Tòa thị chính không?
There was a drive-by shooting in the neighborhood last night.
Tối qua có một vụ **xả súng từ xe** ở khu phố.
People just drive by and never notice the old bookstore.
Mọi người chỉ **lái xe ngang qua** mà không để ý đến hiệu sách cũ.
He slowed down to drive by her house and wave.
Anh ấy đã giảm tốc để **lái xe ngang qua** nhà cô ấy và vẫy tay.