Type any word!

"dregs" in Vietnamese

cặnphần thừa

Definition

Cặn là phần chất rắn nhỏ lắng lại dưới đáy chất lỏng, như cà phê hoặc rượu vang. Từ này cũng có thể chỉ phần ít giá trị hoặc không mong muốn nhất của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ‘the dregs’. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh đồ ăn, nước uống, hoặc nói về phần kém nhất, ít giá trị nhất của một nhóm, với sắc thái tiêu cực.

Examples

There were coffee dregs left in the bottom of my cup.

Dưới đáy cốc của tôi còn lại **cặn** cà phê.

The wine glass had a layer of dregs at the bottom.

Trong ly rượu vang có một lớp **cặn** ở đáy.

Please don't drink the dregs in your tea.

Đừng uống **cặn** trong tách trà của bạn nhé.

We scraped together the dregs of the leftovers for lunch.

Chúng tôi gom lại **cặn** của đồ ăn thừa để ăn trưa.

After years of neglect, only the dregs of the community remain here.

Sau nhiều năm bị bỏ bê, chỉ còn lại **cặn bã** của cộng đồng ở đây.

When the party was over, I drank the last dregs of my beer.

Sau khi bữa tiệc kết thúc, tôi uống nốt **cặn** cuối cùng trong cốc bia.