Type any word!

"draw blood" in Vietnamese

lấy máulàm chảy máu (do chấn thương)

Definition

Lấy một lượng nhỏ máu từ cơ thể ai đó, thường dùng kim, để xét nghiệm, hiến máu hoặc điều trị. Đôi khi cũng có nghĩa là làm ai đó bị thương đến mức chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bệnh viện, phòng khám khi nói về xét nghiệm máu hoặc hiến máu. Nghĩa làm ai đó chảy máu hiếm dùng, thường rõ nhờ ngữ cảnh.

Examples

The nurse will draw blood for your test.

Y tá sẽ **lấy máu** để làm xét nghiệm cho bạn.

Doctors must know how to draw blood safely.

Bác sĩ phải biết cách **lấy máu** an toàn.

She doesn't like it when they draw blood because it hurts a little.

Cô ấy không thích khi họ **lấy máu** vì nó hơi đau.

They had to draw blood twice because the first sample was too small.

Họ phải **lấy máu** hai lần vì mẫu đầu tiên quá ít.

If you faint when they draw blood, let the staff know beforehand.

Nếu bạn ngất xỉu khi họ **lấy máu**, hãy báo trước cho nhân viên y tế.

In some sports, a fight can really draw blood.

Ở một số môn thể thao, một trận đấu có thể thực sự **làm chảy máu**.