Type any word!

"draw back" in Vietnamese

rút luilùi lạichùn bước

Definition

Chỉ hành động lùi lại vì sợ hãi, ngạc nhiên hoặc đột ngột thay đổi quyết định, không thực hiện điều đã định.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể diễn đạt hành động lùi lại (thể chất) hoặc rút lui, từ bỏ ý định (hình tượng). Không giống 'take back' nghĩa là lấy lại.

Examples

The dog drew back when it saw the snake.

Con chó **lùi lại** khi thấy con rắn.

She wanted to speak, but drew back at the last moment.

Cô ấy muốn nói nhưng **chùn bước** vào phút cuối.

He drew back from the edge of the cliff.

Anh ấy **lùi lại** khỏi mép vách đá.

When the project seemed risky, the investors drew back.

Khi dự án có vẻ rủi ro, các nhà đầu tư đã **rút lui**.

She almost accepted the job, but drew back after hearing the salary.

Cô ấy suýt nhận việc, nhưng đã **rút lui** sau khi nghe về lương.

Don't draw back from new experiences—give them a try!

Đừng **chùn bước** trước những trải nghiệm mới—hãy thử đi!