"down to the wire" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này diễn tả việc điều gì đó chỉ được quyết định hoặc rõ ràng vào phút cuối cùng, thường dùng cho các cuộc thi hoặc tình huống căng thẳng đến hết thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng trong văn nói, không dịch từng từ. Phổ biến trong thể thao, công việc, hoặc những tình huống sát giờ chót.
Examples
The football game went down to the wire.
Trận bóng đá kéo dài **đến phút chót**.
The election result was down to the wire.
Kết quả bầu cử cũng **đến phút chót** mới biết.
We worked down to the wire to finish the project.
Chúng tôi đã làm việc **đến phút chót** để hoàn thành dự án.
It was a close match; it came down to the wire.
Trận đấu rất sát sao; kết quả chỉ rõ **đến phút chót**.
The negotiations went down to the wire before they reached an agreement.
Các cuộc đàm phán kéo dài **đến phút chót** mới đạt được thỏa thuận.
Everything stayed uncertain right down to the wire.
Mọi thứ đều không chắc chắn cho đến **đến phút chót**.