Type any word!

"down the tube" in Vietnamese

đổ sông đổ biểntiêu tan

Definition

Diễn tả việc mọi công sức, thời gian hoặc tiền bạc đã hoàn toàn bị lãng phí hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn đạt sự tiếc nuối khi mọi thứ trở nên vô ích; tương tự 'đổ sông đổ biển', dùng cho tiền, thời gian, công sức.

Examples

All our hard work went down the tube.

Tất cả công sức của chúng ta đều **đổ sông đổ biển**.

The project went down the tube after the funding was cut.

Dự án đã **đổ sông đổ biển** khi khoản tài trợ bị cắt.

All his savings went down the tube.

Toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ấy đều **đổ sông đổ biển**.

If the weather doesn't clear up, our picnic plans are down the tube.

Nếu thời tiết không tốt lên, kế hoạch picnic của chúng ta sẽ **đổ sông đổ biển**.

After that mistake, the deal went down the tube fast.

Sau sai lầm đó, thương vụ đã **đổ sông đổ biển** rất nhanh.

Looks like my weekend plans are down the tube again!

Có vẻ như kế hoạch cuối tuần của mình lại **đổ sông đổ biển** nữa rồi!