Type any word!

"doomed to" in Vietnamese

chắc chắn sẽđịnh sẵn sẽ (kết cục xấu)

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó sẽ chắc chắn gặp phải kết quả xấu như thất bại, chết chóc mà không thể tránh được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh kết cục không thể thay đổi. Nên dùng với kết quả tiêu cực, ví dụ 'doomed to fail', không dùng cho kết quả tích cực.

Examples

The crops were doomed to die without rain.

Nếu không có mưa, cây trồng **chắc chắn sẽ** chết.

Without support, the project is doomed to fail.

Không có sự hỗ trợ, dự án này **chắc chắn sẽ** thất bại.

She felt doomed to loneliness.

Cô ấy cảm thấy mình **chắc chắn sẽ** sống cô đơn.

Some say the city is doomed to repeat its mistakes.

Có người nói thành phố này **định sẵn sẽ** lặp lại sai lầm của mình.

No matter how hard they tried, they seemed doomed to lose.

Dù cố gắng bao nhiêu, họ vẫn **chắc chắn sẽ** thua cuộc.

From the start, their relationship was doomed to end badly.

Ngay từ đầu, mối quan hệ của họ **chắc chắn sẽ** kết thúc tệ hại.