"domestics" in Vietnamese
Definition
'Domestics' thường chỉ những người làm việc nhà như người giúp việc, người lau dọn, hoặc quản gia; đôi khi cũng chỉ các công việc nội trợ và việc liên quan đến gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe khá trang trọng hoặc cũ, ngày nay thường dùng 'người giúp việc', 'quản gia' hơn. Hiếm khi dùng để chỉ tranh cãi trong gia đình, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý.
Examples
Many wealthy families hire domestics to help around the house.
Nhiều gia đình giàu có thuê **người giúp việc** để phụ giúp việc nhà.
She works as one of the domestics in a large house.
Cô ấy làm việc như một trong những **người giúp việc** trong ngôi nhà lớn.
The hotel domestics clean the rooms every day.
Các **người giúp việc** của khách sạn dọn phòng hàng ngày.
There's been an argument between the domestics in the kitchen again.
Lại có tranh cãi giữa các **người giúp việc** trong bếp nữa rồi.
Back in the day, big houses had lots of domestics living on site.
Ngày xưa, các căn nhà lớn thường có rất nhiều **người giúp việc** ở luôn tại nhà.
Some people treat their domestics like family, while others keep things very formal.
Một số người coi **người giúp việc** như người thân, số khác thì giữ quan hệ rất trang trọng.