Type any word!

"doilies" in Vietnamese

khăn ren lótkhăn lót giấy

Definition

Các tấm khăn nhỏ bằng ren hoặc giấy thường đặt dưới đĩa, bình hoa hay bánh để trang trí hoặc bảo vệ mặt bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để trang trí, phổ biến ở nhà, quán trà hoặc dịp đặc biệt. Thường kèm theo bánh hoặc trà, hiếm gặp ở không gian hiện đại.

Examples

My grandmother puts doilies on every table in her house.

Bà của tôi đặt **khăn ren lót** trên mọi bàn trong nhà.

The cake was served on beautiful paper doilies.

Bánh được bày trên những **khăn lót giấy** đẹp mắt.

She collects old lace doilies from antique shops.

Cô ấy sưu tầm những **khăn ren lót** cũ từ các cửa hàng đồ cổ.

Fancy restaurants sometimes place little doilies under cups for a nice touch.

Nhà hàng sang trọng đôi khi đặt **khăn ren lót** nhỏ dưới tách để tạo điểm nhấn.

She made those doilies by hand for the wedding reception.

Cô ấy tự tay làm những **khăn ren lót** đó cho buổi tiệc cưới.

I accidentally spilled tea on the white doilies but they cleaned up easily.

Tôi lỡ làm đổ trà lên **khăn ren lót** trắng nhưng dễ dàng làm sạch nó.