Type any word!

"dogleg" in Vietnamese

chỗ ngoặt gấpdogleg

Definition

Chỉ đoạn đường hay sân golf có khúc cua gấp, đổi hướng đột ngột. Cũng dùng cho mọi vị trí chuyển hướng đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong golf hoặc nói về đường xá, không nói về người hay động vật. Có thể gặp trong cụm 'dogleg trái/phải'.

Examples

The road makes a dogleg to the left.

Con đường này ngoặt một **chỗ ngoặt gấp** sang trái.

This golf hole is a dogleg right.

Lỗ golf này là **chỗ ngoặt gấp** sang phải.

We turned at the dogleg in the country lane.

Chúng tôi đã rẽ ở **chỗ ngoặt gấp** trên đường làng.

Watch out—the trail does a sharp dogleg just past the big tree.

Cẩn thận – đường mòn có một **chỗ ngoặt gấp** ngay sau cây to đó.

My drive landed at the corner of the dogleg, so I had a tricky second shot.

Cú đánh đầu của tôi dừng lại ở góc **chỗ ngoặt gấp**, nên cú thứ hai khá khó.

There’s a weird dogleg in this hallway—it’s easy to get turned around.

Hành lang này có một **chỗ ngoặt gấp** lạ lùng—rất dễ bị lạc hướng.