Type any word!

"do to excess" in Vietnamese

làm quá mứclàm quá đà

Definition

Làm một việc gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc không tốt cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính về thói quen, ăn uống, làm việc. Có thể kết hợp với động từ hoặc danh từ: 'ăn quá mức', 'làm việc quá sức'.

Examples

It is unhealthy to do to excess any kind of exercise.

Bất kỳ loại hình tập thể dục nào **làm quá mức** cũng không tốt cho sức khỏe.

Try not to do to excess when eating sweets.

Cố gắng đừng **làm quá mức** khi ăn đồ ngọt.

Many people do to excess when working late hours.

Nhiều người **làm quá mức** khi làm việc tới khuya.

You shouldn't do to excess just because you feel pressure from others.

Bạn không nên **làm quá mức** chỉ vì áp lực từ người khác.

He tends to do to excess when celebrating, and ends up exhausted.

Anh ấy thường **làm quá mức** khi ăn mừng và kết thúc bằng sự mệt mỏi.

If you do to excess, even good things can have bad results.

Nếu bạn **làm quá mức**, ngay cả những điều tốt cũng có thể mang lại hậu quả xấu.