Type any word!

"do justice" in Vietnamese

làm toát lênthể hiện đúng

Definition

Trình bày hoặc mô tả ai đó hoặc cái gì một cách chân thực, làm nổi bật đúng phẩm chất thực sự của họ hoặc nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng "do justice to" – ví dụ: "bức ảnh không làm toát lên vẻ đẹp thật sự". Không phải nghĩa pháp lý mà chỉ sự thể hiện đúng, đủ ấn tượng.

Examples

This picture doesn't do justice to the beauty of the mountain.

Bức ảnh này không **làm toát lên** vẻ đẹp của ngọn núi.

It is hard to do justice to her talent in words.

Khó có thể **thể hiện đúng** tài năng của cô ấy bằng lời nói.

No words can truly do justice to how I feel.

Không có lời nào có thể **làm toát lên** cảm xúc thật của tôi.

The movie doesn't do justice to the original book at all.

Bộ phim này hoàn toàn không **thể hiện đúng** tác phẩm gốc.

No camera can do justice to that sunset—you have to see it for yourself.

Không máy ảnh nào **làm toát lên** được cảnh hoàng hôn đó—bạn phải tự mình nhìn mới được.

After all the hard work, the chef's dish really did justice to the fresh ingredients.

Sau bao nỗ lực, món ăn của đầu bếp thực sự đã **thể hiện đúng** chất lượng nguyên liệu tươi.