Type any word!

"do down" in Vietnamese

chê baibôi xấunói xấu

Definition

Chỉ trích hoặc nói xấu ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu công bằng hay quá nặng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thường chỉ sự chỉ trích quá mức hoặc thiếu công bằng. Tương tự 'put down', nhưng khác biệt nhẹ.

Examples

Please don't do down my ideas in front of everyone.

Làm ơn đừng **chê bai** ý tưởng của tôi trước mặt mọi người.

He always tries to do down his coworkers.

Anh ấy lúc nào cũng cố **nói xấu** đồng nghiệp của mình.

Don’t do down people just because they are different.

Đừng **bôi xấu** người khác chỉ vì họ khác biệt.

I wish you wouldn’t do me down all the time—it’s exhausting.

Tôi ước gì bạn đừng luôn **chê bai** tôi – thật sự rất mệt mỏi.

She likes to do others down to make herself feel smarter.

Cô ấy thích **bôi xấu** người khác để thấy mình thông minh hơn.

Whenever someone succeeds, critics are quick to do them down.

Bất cứ khi nào ai thành công, những nhà phê bình sẽ nhanh chóng **nói xấu** họ.