Type any word!

"diversionary" in Vietnamese

đánh lạc hướnggây phân tán

Definition

Chỉ những điều hay hành động được tạo ra để làm người khác không chú ý đến điều chính, thường dùng trong chiến lược hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh quân sự, cảnh sát, hoặc chính trị: 'diversionary tactic', 'diversionary attack'. Là từ trang trọng, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The army used a diversionary attack to draw attention away from the main target.

Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công **đánh lạc hướng** để thu hút sự chú ý khỏi mục tiêu chính.

Police set up a diversionary roadblock to help catch the suspect.

Cảnh sát lập một chốt chặn **đánh lạc hướng** để hỗ trợ bắt giữ nghi phạm.

They created a diversionary noise so the guards would look away.

Họ đã tạo ra một tiếng động **đánh lạc hướng** để các bảo vệ nhìn sang hướng khác.

That announcement was just a diversionary move to keep people calm.

Thông báo đó chỉ là một bước đi **đánh lạc hướng** để trấn an mọi người.

The CEO used a diversionary statement to avoid answering the real question.

Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố **đánh lạc hướng** để tránh trả lời câu hỏi thật sự.

Sometimes politicians make diversionary promises before elections.

Đôi khi các chính trị gia đưa ra những lời hứa **đánh lạc hướng** trước bầu cử.