"dive in with both feet" in Vietnamese
Definition
Khi bắt đầu điều gì mới, bạn tham gia với toàn bộ nhiệt huyết mà không do dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và can đảm. Hay gặp trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân.
Examples
She decided to dive in with both feet at her new job.
Cô ấy quyết định **dấn thân hết mình** tại công việc mới.
If you dive in with both feet, you might learn faster.
Nếu bạn **dấn thân hết mình**, bạn có thể học nhanh hơn.
He loves to dive in with both feet when starting new hobbies.
Anh ấy thích **dấn thân hết mình** mỗi khi bắt đầu sở thích mới.
When I moved abroad, I just had to dive in with both feet and figure things out as I went.
Khi tôi chuyển ra nước ngoài, tôi chỉ còn cách **dấn thân hết mình** và tự tìm hiểu dần dần.
Don't overthink it—just dive in with both feet and enjoy the experience.
Đừng suy nghĩ quá nhiều—hãy **dấn thân hết mình** và tận hưởng trải nghiệm.
Sometimes the best way to learn is to dive in with both feet, mistakes and all.
Đôi khi cách tốt nhất để học là **dấn thân hết mình**, dù có mắc sai lầm đi nữa.