"distribute among" in Vietnamese
Definition
Chia hoặc cho một thứ gì đó để mỗi thành viên trong nhóm đều nhận được một phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, hướng dẫn, khi phân chia tài nguyên hoặc nhiệm vụ. Không giống 'distribute to'.
Examples
The teacher will distribute among the students the new books.
Thầy giáo sẽ **phân phát cho** học sinh những cuốn sách mới.
We need to distribute among the team all the tasks for the project.
Chúng ta cần **phân phát cho** cả nhóm tất cả các nhiệm vụ của dự án.
Please distribute among your friends the candies I gave you.
Vui lòng **phân phát cho** bạn bè của em số kẹo cô đã cho.
The money raised will be distributed among several local charities.
Số tiền quyên góp sẽ được **phân phát cho** nhiều tổ chức từ thiện địa phương.
After the meeting, the documents were distributed among all the participants.
Sau cuộc họp, các tài liệu đã được **phân phát cho** tất cả các thành viên tham dự.
Instead of keeping all the gifts, she chose to distribute among her family members.
Thay vì giữ tất cả quà, cô ấy đã chọn **phân phát cho** các thành viên trong gia đình.