Type any word!

"dispossess" in Vietnamese

tước quyền sở hữuchiếm đoạt

Definition

Lấy đi tài sản, đất đai hoặc quyền của ai đó, thường bằng cách hợp pháp hoặc cưỡng chế. Nghĩa là làm cho ai đó mất quyền sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, lịch sử hoặc xã hội, như: 'dispossess someone of their land'. Không nhầm với 'dispose'.

Examples

He felt dispossessed after losing his business to debts.

Sau khi mất doanh nghiệp vì nợ, anh ấy cảm thấy mình đã bị **tước đoạt**.

The company tried to dispossess the farmers of their land.

Công ty đã cố gắng **tước quyền sở hữu** đất của nông dân.

War can dispossess many people of their homes.

Chiến tranh có thể **làm mất nhà cửa** của nhiều người.

They fear the new law will dispossess them.

Họ lo sợ luật mới sẽ **tước quyền sở hữu** của họ.

Generations of families were dispossessed of their ancestral land.

Nhiều thế hệ gia đình đã bị **tước quyền sở hữu** đất tổ tiên.

Communities have protested being dispossessed without proper compensation.

Các cộng đồng đã phản đối việc bị **tước quyền sở hữu** mà không được bồi thường thỏa đáng.