Type any word!

"disinfected" in Vietnamese

được khử trùng

Definition

Đã được làm sạch bằng hóa chất hoặc phương pháp khác để loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, vi rút hay mầm bệnh có hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, vệ sinh và an toàn thực phẩm. 'Disinfected' khác với 'cleaned' (chỉ loại bỏ bụi bẩn) và 'sterilized' (loại bỏ hoàn toàn mọi sinh vật). Thường dùng ở dạng bị động: 'khu vực đã được khử trùng'.

Examples

The toys are disinfected every day at the daycare.

Đồ chơi được **khử trùng** mỗi ngày ở nhà trẻ.

Make sure the wound is disinfected before covering it.

Đảm bảo vết thương đã được **khử trùng** trước khi băng lại.

All medical instruments must be disinfected after use.

Tất cả dụng cụ y tế phải được **khử trùng** sau khi sử dụng.

After someone was sick, we thoroughly disinfected the kitchen.

Sau khi có người ốm, chúng tôi đã **khử trùng** kỹ càng nhà bếp.

The hotel room was freshly disinfected when we arrived.

Khi chúng tôi đến, phòng khách sạn vừa được **khử trùng** xong.

Don’t worry, the tools have already been disinfected for you.

Đừng lo, dụng cụ đã được **khử trùng** sẵn cho bạn rồi.