Type any word!

"dishonorably" in Vietnamese

một cách ô nhụcmột cách đáng xấu hổ

Definition

Theo cách làm người khác mất tôn trọng bạn, thường là vì vi phạm quy tắc hay đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh chính thức, như trong quân đội hoặc pháp lý. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was dishonorably discharged from the army.

Anh ấy đã bị sa thải khỏi quân đội **một cách ô nhục**.

She lost her job dishonorably after breaking the company's rules.

Cô ấy đã mất việc **một cách ô nhục** sau khi vi phạm quy định công ty.

He acted dishonorably by lying to his friends.

Anh ấy đã cư xử **một cách đáng xấu hổ** khi nói dối bạn bè.

Many believed he treated his teammates dishonorably during the competition.

Nhiều người cho rằng anh ấy đã đối xử với đồng đội **một cách xấu hổ** trong cuộc thi.

There are consequences for behaving dishonorably, even if nobody sees it right away.

Có hậu quả cho việc cư xử **một cách ô nhục**, ngay cả khi không ai nhận ra ngay lập tức.

You can disagree, but don't argue dishonorably by making personal attacks.

Bạn có thể không đồng ý, nhưng đừng tranh luận **một cách đáng xấu hổ** bằng cách công kích cá nhân.