"dish the dirt" in Vietnamese
Definition
Chia sẻ chuyện riêng tư, thường là tin xấu hoặc đồn đại về ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính không trang trọng, dùng khi nói chuyện phiếm, buôn chuyện. Dùng tuỳ ngữ cảnh có thể vui vẻ hoặc chê bai.
Examples
They love to dish the dirt about celebrities.
Họ rất thích **buôn chuyện** về người nổi tiếng.
Please don't dish the dirt on your coworkers.
Làm ơn đừng **buôn chuyện** về đồng nghiệp của bạn.
She enjoys getting together with friends to dish the dirt.
Cô ấy thích tụ tập bạn bè để **nói xấu**.
Come on, dish the dirt—what happened at the party last night?
Nào, **buôn chuyện** đi—hôm qua ở bữa tiệc xảy ra chuyện gì vậy?
If you dish the dirt about your friends, people might not trust you.
Nếu bạn **nói xấu** bạn bè, mọi người có thể sẽ không tin tưởng bạn nữa.
We all know someone who loves to dish the dirt about everyone.
Ai cũng biết một người thích **buôn chuyện** về tất cả mọi người.