Type any word!

"disdain" in Vietnamese

sự khinh miệtsự coi thường

Definition

Cảm giác mạnh mẽ rằng ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng được tôn trọng, thường thể hiện qua thái độ khinh thường hoặc coi nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Thường dùng với 'với sự khinh miệt'. Thể hiện sự ghét bỏ và cho mình hơn người.

Examples

He spoke about the idea with obvious disdain.

Anh ấy nói về ý tưởng đó với **sự khinh miệt** rõ ràng.

Her face showed disdain when she saw the mess.

Khuôn mặt cô ấy thể hiện rõ **sự khinh miệt** khi nhìn thấy cảnh lộn xộn.

He looked at the old shoes with disdain.

Anh ấy nhìn đôi giày cũ với **sự khinh miệt**.

She couldn't hide her disdain for the new policy.

Cô ấy không thể che giấu **sự khinh miệt** với chính sách mới.

With a tone of disdain, he dismissed my question.

Với giọng **khinh miệt**, anh ấy đã gạt bỏ câu hỏi của tôi.

He treated their suggestions with complete disdain, as if they didn’t matter at all.

Anh ấy đối xử với các đề xuất của họ bằng **sự khinh miệt** hoàn toàn, như thể chúng không hề quan trọng.