Type any word!

"discriminating" in Vietnamese

sành sỏibiết thưởng thức

Definition

Người "sành sỏi" là người biết nhận ra điều gì là tốt, có gu thẩm mỹ hoặc sự đánh giá tinh tế, nhất là về chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

"sành sỏi" mang tính khen ngợi, không giống "phân biệt đối xử" (discriminatory). Thường đi kèm 'gu sành ăn', 'gu thẩm mỹ', 'khách hàng sành'.

Examples

She has a discriminating eye for art.

Cô ấy có con mắt **sành sỏi** về nghệ thuật.

A discriminating customer appreciates quality over price.

Khách hàng **sành sỏi** trân trọng chất lượng hơn giá cả.

The restaurant is popular among discriminating diners.

Nhà hàng này được nhiều thực khách **sành sỏi** ưa chuộng.

He's a discriminating reader who only picks well-written novels.

Anh ấy là một người đọc **sành sỏi**, chỉ chọn tiểu thuyết hay.

With her discriminating palate, she can detect every spice in the dish.

Nhờ khẩu vị **sành sỏi**, cô ấy nhận ra từng loại gia vị trong món ăn.

Being discriminating helps you choose the best options in life.

Là người **sành sỏi** giúp bạn chọn lựa những điều tốt nhất trong cuộc sống.