Type any word!

"discourtesy" in Vietnamese

sự bất lịch sựsự khiếm nhã

Definition

Sự bất lịch sự là hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng, không giữ phép lịch sự với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và ít dùng trong đời sống hàng ngày hơn 'sự thô lỗ'. Thường gặp trong văn viết hoặc các ngữ cảnh lịch sự như 'một hành động bất lịch sự'.

Examples

His discourtesy made everyone uncomfortable.

**Sự bất lịch sự** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

It is a discourtesy to ignore your guests.

Phớt lờ khách của bạn là một **sự bất lịch sự**.

She apologized for her discourtesy during the meeting.

Cô ấy xin lỗi vì **sự bất lịch sự** của mình trong cuộc họp.

They found his joke to be a shocking discourtesy.

Họ thấy câu đùa của anh ấy là một **sự bất lịch sự** gây sốc.

Even a small discourtesy can leave a bad impression.

Ngay cả một **sự bất lịch sự** nhỏ cũng có thể để lại ấn tượng xấu.

Please excuse any discourtesy on our part; it wasn't intentional.

Xin thứ lỗi nếu chúng tôi có **sự bất lịch sự** nào; đó không phải là cố ý.