"discourage from" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó không nên làm điều gì đó bằng cách đưa ra lý do, lời khuyên hoặc cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'discourage from' thường là động từ dạng '-ing' (ví dụ: 'smoking'). Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nhầm với 'prevent from' (ngăn hoàn toàn).
Examples
His teacher tried to discourage him from cheating on the test.
Thầy giáo của anh ấy đã cố **ngăn cản anh ấy khỏi** gian lận trong kỳ thi.
Doctors often discourage people from smoking for health reasons.
Các bác sĩ thường **khuyên mọi người không nên** hút thuốc vì lý do sức khỏe.
My parents discouraged me from quitting school.
Bố mẹ tôi đã **ngăn cản tôi khỏi** việc nghỉ học.
I wouldn’t discourage you from trying something new, even if it’s hard.
Tôi sẽ không **ngăn cản bạn khỏi** việc thử điều gì đó mới, dù nó khó đi nữa.
The high cost of living can discourage people from moving to big cities.
Chi phí sinh hoạt cao có thể **khiến mọi người nản lòng trong việc** chuyển đến các thành phố lớn.
Don’t let anyone discourage you from following your dreams.
Đừng để ai **ngăn cản bạn khỏi** theo đuổi ước mơ của mình.