Type any word!

"discombobulated" in Vietnamese

bối rốihỗn loạn

Definition

Khi bạn cảm thấy bối rối hoặc rối loạn do điều gì đó bất ngờ hay không quen thuộc gây ra. Tình trạng này chỉ mang tính tạm thời và thường dùng trong văn nói hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Discombobulated' thường dùng trong văn nói hài hước hay thông thường, không dùng khi trang trọng. Gần nghĩa với 'bối rối', 'lúng túng'.

Examples

I felt discombobulated after waking up from a nap.

Tôi cảm thấy **bối rối** sau khi vừa ngủ trưa dậy.

The instructions were so confusing that everyone looked discombobulated.

Hướng dẫn quá khó hiểu nên ai cũng trông thật **bối rối**.

He got discombobulated when the power went out during dinner.

Anh ấy đã **bối rối** khi mất điện trong bữa tối.

Sorry I'm a bit discombobulated—I left my phone at home and got lost.

Xin lỗi tôi hơi **bối rối**—tôi để quên điện thoại ở nhà và bị lạc đường.

After traveling all night, everyone was pretty discombobulated at breakfast.

Sau khi đi đường suốt đêm, ai cũng **bối rối** vào bữa sáng.

Her schedule changes so much that she's always a little discombobulated.

Lịch của cô ấy thay đổi liên tục nên cô ấy lúc nào cũng **bối rối**.