"disclose to" in Vietnamese
Definition
Chính thức hoặc cố ý cung cấp thông tin cho ai đó, thường là điều trước đó được giữ bí mật hoặc riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, hay dùng trong luật, kinh doanh hoặc chính thức. Thường đi với 'disclose information to'. Không dùng cho bí mật thường ngày giữa bạn bè.
Examples
The company must disclose to customers how their data is used.
Công ty phải **tiết lộ cho** khách hàng cách dữ liệu của họ được sử dụng.
She refused to disclose to the press the reason for her resignation.
Cô ấy từ chối **tiết lộ cho** báo chí lý do từ chức.
Doctors must disclose to patients all possible risks before surgery.
Bác sĩ phải **tiết lộ cho** bệnh nhân mọi rủi ro có thể xảy ra trước khi phẫu thuật.
He finally disclosed to his boss the reason for his frequent absences.
Cuối cùng anh ấy đã **tiết lộ cho** sếp lý do vắng mặt thường xuyên.
We're not allowed to disclose to anyone outside the team what we're working on.
Chúng tôi không được phép **tiết lộ cho** ai ngoài nhóm về những gì mình đang làm.
If you disclose to the wrong person, it could cause a lot of trouble.
Nếu bạn **tiết lộ cho** sai người, có thể gây nhiều rắc rối.